Actisense WGX-1 là cổng kết nối (Gateway) thông minh chuyên dụng cho ngành hàng hải. Thiết bị cho phép truyền dữ liệu 2 chiều giữa tiêu chuẩn NMEA 2000 và NMEA 0183 theo cả hai phương thức: có dây hoặc không dây qua Wi-Fi.

Các tính năng chính của WGX-1
- Chuyển đổi dữ liệu hai chiều: Hỗ trợ biên dịch đồng thời các tin nhắn dữ liệu qua lại giữa hai chuẩn NMEA 2000 và NMEA 0183.
- Truyền phát Wi-Fi mạnh mẽ: Cho phép truyền dữ liệu mạng hàng hải không dây đến các thiết bị di động thông qua 3 máy chủ dữ liệu độc lập, hỗ trợ cả hai giao thức TCP và UDP.
- Tích hợp cổng dây ISO: Trang bị cổng nối sê-ri (serial port) với công nghệ cách ly quang học OPTO và công nghệ ISO-Drive™ độc quyền của Actisense, bảo vệ an toàn cho hệ thống điện trên tàu tránh bị đoản mạch.
- Ghi dữ liệu hành trình: Tích hợp khe cắm thẻ nhớ Micro SD hỗ trợ lưu trữ toàn bộ lịch sử dữ liệu hàng hải (vị trí, tốc độ, gió, độ sâu...) để phân tích chuyến đi sau này.
- Chế độ kết nối linh hoạt: Hoạt động đồng thời như một Điểm truy cập phát sóng (Access Point) hoặc kết nối trực tiếp vào mạng Wi-Fi sẵn có trên tàu ở chế độ Thiết bị khách (Client mode).
- Bộ công cụ chẩn đoán Actisense-i: Đi kèm phần mềm kiểm tra sức khỏe mạng lưới điện tử, tự động theo dõi điện áp bus và phát hiện nhanh các sự cố của thiết bị kết nối.
- Thiết kế phần cứng bền bỉ: Đạt tiêu chuẩn bảo vệ môi trường IP67 (hoặc IP68 tùy phiên bản vỏ) chống nước tuyệt đối, tích hợp ăng-ten ngầm và hệ thống đèn LED chẩn đoán trạng thái trực quan.
Cổng NMEA 2000 (NMEA 2000 Port) | |
Nguồn điện mạng (Network Power) | 9 đến 30V DC |
Tốc độ / Tốc độ Baud (Speed / Baud Rate) | 250Kbps |
Khả năng kết nối (Connectivity) | M12 Đầu đực (A-coded) |
Chỉ số LEN | |
WGX-1-ISO (A-WGX-1-ISO) | LEN = 2 (Trung bình 90mA) |
WGX-1-ISO (A-WGX-1-ISO-M12) | LEN = 2 (Trung bình 90mA) |
Cổng ISO (ISO Port) | |
Khả năng tương thích (Compatibility) | Tương thích hoàn toàn với NMEA 0183, RS232 & RS422. Tương thích với bộ lắng nghe RS485 (RS485 Listener). |
Tốc độ / Tốc độ Baud (Speed/Baud Rate) | 4800 đến 230400 Baud |
Điện áp đầu ra (Output Voltage Drive) | >= 2.0V (chênh lệch) vào tải 100 Ω |
Dòng điện đầu ra (Output Current Drive) | Tối đa 20mA |
Bảo vệ đầu ra (Output Protection) | Chống đoản mạch và chống phóng tĩnh điện (ESD) |
Khả năng chịu điện áp đầu vào (Input Voltage Tolerance) | Liên tục từ -15V đến +15V / Ngắn hạn từ -25V đến +25V (< 1 giây) |
Bảo vệ đầu vào (Input Protection) | Giới hạn dòng điện và bảo vệ quá áp lên đến 40VDC |
Khả năng kết nối (Connectivity) | Dây tuốt vỏ và mạ thiếc 5mm |
Chiều dài cáp (Cable Length) | 0.8m |
Cách ly quang học (Isolation) | |
Cổng NMEA 2000 sang Cổng ISO | Sử dụng công nghệ IsoDrive™, Đã được kiểm tra xung áp lên đến 1500V |
Bộ thu phát Wi-Fi (Wi-Fi Radio) | |
Khả năng tương thích (Compatibility) | IEEE 802.11 b/g/n |
Tốc độ (Speed) | Chuẩn 802.11n lên đến 150Mbps |
Băng tần tần số (Frequency Band) | Wi-Fi: 2412 - 2484MHz |
Công suất đầu ra tối đa (Max Output power) | Wi-Fi: 19.14dBm (802.11b) |
Ăng-ten (Antenna) | Ăng-ten tích hợp bên trong, 2.1dBi |
Phạm vi (Không gian mở) (Range) | Khoảng 30 mét |
Bảo mật (Security) | WPA_PSK, WPA2_PSK, WPA/WPA2_PSK |
Cấu hình (Configuration) | |
Hỗ trợ IP (IP support) | Hỗ trợ truyền phát dữ liệu qua TCP & UDP (TCP & UDP broadcast) |
Giao thức dữ liệu (Data protocols) | NMEA 0183 & 5 giao thức độc quyền riêng (Five proprietary) |
Bảo mật (Security) | SSID duy nhất và Mật khẩu mặc định duy nhất cho từng thiết bị. |
Thông số cơ học (Mechanical) | |
Chất liệu phần thân vỏ | Nhựa Polycarbonate chống cháy |
Chất liệu nắp đầu vỏ | Nhựa PBT chống cháy |
Trọng lượng (Weight) | 112g |
Kích thước (Dimensions) | 126mm x 73mm x 24mm |
Phê duyệt và Chứng nhận (Approvals and Certifications) | |
NMEA 2000 | Đạt chứng nhận NMEA 2000 Certified |
NMEA 0183 | Tuân thủ tiêu chuẩn IEC 61162-1 & 61162-2 |
RoHS và REACH | Tuân thủ đầy đủ (Compliant) |
Chứng nhận Mô-đun (Module Certification) | KCC / BQB / IC / Wi-Fi / NCC / MIC / FCC DSS / FCC DTS / SRRC / CE |
Tương thích điện từ (EMC) | EN 60945:2002 Phiên bản 4 (mục 9.3) |
Bảo vệ môi trường | Chuẩn IP67 |
Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +70°C |
Nhiệt độ lưu trữ | -30°C đến +70°C |
Độ ẩm khuyến nghị | 0 đến 93% RH @ 40°C |
Bảo hành (Guarantee) | 3 năm, có thể gia hạn lên 5 năm khi đăng ký |
