Giỏ hàng

Cổng chuyển đổi NMEA2000/NMEA0183 NGX-1

Thương hiệu: Actisense
| |
Mã SP: NGX-1-ISO
0₫ Chờ khoảng 2-3 tuần

NGX-1 là cổng kết nối đa chức năng thông minh của Actisense, giải pháp toàn diện để tích hợp, chẩn đoán và tối ưu hóa hệ thống điện tử hàng hải của bạn. Thiết bị cho phép cấu hình linh hoạt để vận hành theo hai chế độ tùy chọn

Giao diện kết nối mạng NMEA 2000 <-> Máy tính (PC):

  • Hỗ trợ chẩn đoán và khắc phục nhanh chóng các sự cố trên mạng NMEA 2000.
  • Cho phép khai thác và sử dụng mượt mà các ứng dụng NMEA 2000 hoặc NMEA 0183 trực tiếp trên máy tính.

Cổng chuyển đổi dữ liệu hai chiều NMEA 0183 <-> NMEA 2000:

  • Liên kết và đồng bộ dữ liệu hai chiều giữa hai chuẩn công nghệ.
  • Tích hợp hoàn hảo các thiết bị NMEA 2000 và NMEA 0183 đời cũ/mới lại với nhau thành một hệ thống đồng nhất.

Model
Hotline hỗ trợ: +842466526528
|
Số lượng

 

Thiết bị NGX-1 hiện có sẵn hai phiên bản:

  • NGX-1-USB: Được trang bị cáp USB cho phép kết nối Cắm-và-Chạy (Plug and Play) với máy tính PC.
  • NGX-1-ISO: Được trang bị cáp đầu dây trần (open ended), cho phép kết nối với thiết bị NMEA 0183, hoặc cổng nối tiếp Serial Port / DB-9.

TÍNH NĂNG CHÍNH

  • Là công cụ chẩn đoán lỗi NMEA 2000 tối quan trọng.
  • Phiên bản USB được cách ly hoàn toàn để ngăn chặn các vòng lặp tiếp địa (ground loops) gây nguy hiểm.
  • Phiên bản ISO có đầu vào cách ly quang học (OPTO-isolated) và đầu ra ISO-Drive™ để kết nối an toàn với chuẩn RS232 hoặc RS422.
  • Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 230,400 baud.
  • Cấu hình nâng cao bằng phần mềm Actisense Toolkit cho phép thiết lập danh sách truyền/nhận (Tx/Rx) và tần suất truyền dữ liệu.
  • Hỗ trợ cập nhật định vị hướng tàu nhanh (Fast Heading) ở tần suất 10Hz.
  • Tích hợp nhiều đèn LED chẩn đoán trạng thái.

Cổng NMEA 2000 (Tất cả các phiên bản)

Nguồn điện mạng (Network Power)

9 đến 35V DC

Tốc độ / Tốc độ Baud (Speed / Baud Rate)

250kbps

Cổng kết nối (Connectivity)

Đầu nối M12 Đực (M12 Male - A coded)

Chỉ số LEN (Load Equivalency Number)

NGX-1-USB (A-NGX-1-USB-V2)

LEN = 1 (Trung bình 31mA)

NGX-1-ISO (A-NGX-1-ISO)

LEN = 1 (Trung bình 22mA)

NGX-1-ISO (A-NGX-1-ISO-V2)

LEN = 2 (Trung bình 52mA)

Cổng ISO (Trên phiên bản NGX-1-ISO)

Tính tương thích (Compatibility)

Tương thích hoàn toàn với NMEA 0183, RS232 & RS422. Tương thích với bộ nhận RS485 (RS485 Listener).

Tốc độ / Tốc độ Baud (Speed / Baud Rate)

4800 đến 230400 Baud

Điện áp đầu ra (Output Voltage Drive)

>= 2.1V (sai lệch) vào tải 100Ω

Dòng điện đầu ra (Output Current Drive)

Tối đa 20mA

Bảo vệ đầu ra (Output Protection)

Chống đoản mạch (ngắn mạch) và chống tĩnh điện (ESD)

Dung sai điện áp đầu vào (Input Voltage Tolerance)

-15V đến +15V liên tục; -35V đến +35V ngắn hạn (< 1 giây)

Bảo vệ đầu vào (Input Protection)

Giới hạn dòng điện và bảo vệ quá tải lên đến 40VDC

Cổng kết nối (Connectivity)

Dây tuốt vỏ và mạ thiếc đầu cuối kích thước 5mm

Chiều dài cáp (Cable Length)

0.8m

Cổng USB (Trên phiên bản USB)

Tính tương thích (Compatibility)

USB 1.1, 2.0 và 3.0

Tốc độ / Tốc độ Baud (Speed / Baud Rate)

4800 đến 230400 Baud

Cổng kết nối (Connectivity)

Đầu cắm USB loại A (Male type A) đúc liền cáp

Chiều dài cáp (Cable Length)

1.8m

Cách ly điện (Isolation)

Cổng NMEA 2000 sang Cổng ISO

Sử dụng công nghệ ISO-Drive™. Đã kiểm tra chịu tải cao (Hi-Pot) lên đến 1000V

Cổng NMEA 2000 sang Cổng USB

Cách ly điện chuyên dụng (Galvanic isolation). Đã kiểm tra chịu tải cao (Hi-Pot) lên đến 1000V

Thông số cơ học (Mechanical)

Chất liệu vỏ thân máy (Housing Material Body)

Nhựa Polycarbonate chống cháy

Chất liệu nắp chụp đầu cuối (Housing Material End Caps)

Nhựa PBT chống cháy

Trọng lượng NGX-1-ISO

112g

Trọng lượng NGX-1-USB

113g

Chứng nhận và Tiêu chuẩn (Approvals and Certifications)

NMEA 2000

Chứng nhận đầy đủ tiêu chuẩn NMEA 2000 (Fully NMEA 2000 Certified)

NMEA 0183

Đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn IEC 61162-1 & 61162-2

RoHS và REACH

Hợp chuẩn / Đáp ứng đầy đủ quy định

Chứng nhận mô-đun (Module Certification)

FCC / BQB / IC / WPC / NCC / MIC / KC / FCC-ID / FCC-DTS / SRRC / CE

Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)

EN 60945:2002 Phiên bản 4 (mục 9.2), EN 301 489-1 V2.2.3, EN 301 489-17 V3.2.4, EN 300 328 V2.2.2 Phát xạ bức xạ giả nhiễu, FCC Phần 15b, ICES-003 Phiên bản 7

Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường (Environmental Protection)

IP67 (Chống bụi hoàn toàn, chống ngập nước tạm thời)

Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature)

-25°C đến +70°C

Nhiệt độ lưu trữ (Storage Temperature)

-40°C đến +85°C

Độ ẩm khuyến nghị (Recommended Humidity)

0 đến 93% RH @ 40°C

Bảo hành (Guarantee)

3 năm, được gia hạn lên 5 năm khi đăng ký thiết bị

 

 
 
 

Sản phẩm đã xem

-%
0₫ 0₫