Loa tuyên truyền tầm xa công suất lớn EX-900R-PAN
Loa tuyên truyền tầm xa công suất lớn EX-900R-PAN là hệ thống phát thanh định hướng chuyên dụng với phạm vi hoạt động lên đến 2,5km. Thiết bị được thiết kế tối ưu để truyền tải thông điệp, phát tín hiệu cảnh báo và răn đe một cách rõ ràng, là giải pháp lý tưởng dành cho các loại tàu công vụ cũng như xe an ninh đặc chủng.
Nhờ tính năng quay quét (PTZ) điều khiển từ xa trực tiếp từ bên trong cabin, hệ thống tối ưu hóa sự an toàn cho người vận hành. Đồng thời, việc tích hợp camera chuyên dụng đóng vai trò như một 'mắt thần' trợ lực, mang lại góc nhìn trực quan sắc nét giúp xác định mục tiêu và tập trung hướng phát âm thanh một cách chính xác, hiệu quả nhất.
Hệ thống tiêu chuẩn gồm (standard system components)
- Hệ thống quay quét kèm các cụm đầu loa (x1)
- Camera ban ngày zoom quang học 36x
- Phần mềm vận hành
- Bảng điều khiển (Control PAD)
- Microphone
- Đèn rọi công suất lớn (Hồng ngoại - IR)
- Bộ khuếch đại và bộ tiền khuếch đại (Amply và Pre-amply)
- Tính năng ghi lại video
Các thành phần tùy chọn mở rộng (optional system components)
- Camera nhiệt
- Đèn rọi công suất lớn (Hồng ngoại - IR)
- Cần điều khiển (Joystick)
- Thiết bị đo khoảng cách bằng Laser
- Giao diện kết nối Radar (Tự động theo dõi mục tiêu)
- Bộ chuyển đổi nguồn AC sang DC và tủ bảo vệ
- Tủ bảo vệ ngoài trời tại chỗ (Bộ khuếch đại công suất, Thiết bị truyền phát)
Danh mục | Thông số kỹ thuật chi tiết |
I. HIỆU SUẤT ÂM THANH | |
Công suất đỉnh tối đa (Maximum Peak Output) | 158 dB SPL @ 1 mét, Trọng số A (A-weighted) |
Phạm vi truyền thông (Communication Ranges) | 2.500 mét (2,5 km) |
Góc phát âm thanh (Sound Projection) | ± 15 độ tại tần số 1 kHz / -3 dB |
Đáp ứng tần số (Frequency Response) | 200 Hz đến 9 kHz |
II. ĐẶC TÍNH QUAY QUÉT (PTZ) | |
Tốc độ xoay ngang (Pan Speed) | Từ 0,1° đến 10° / giây |
Phạm vi góc xoay ngang (Pan Angle Range) | n x 360° (Xoay vòng liên tục không giới hạn - ENDLESS) |
III. THÔNG SỐ CAMERA TÍCH HỢP | |
Cảm biến hình ảnh (Sensor) | 1/1.9" Sony CMOS – Độ phân giải Full HD 1920 x 1080p |
Tiêu cự (Focal Length) | 6 ~ 216 mm |
Khả năng phóng đại (Zoom) | Zoom quang học 36x / Zoom kỹ thuật số 32x |
Góc nhìn (Ngang / Dọc) (Angular Field of View) | • Ngang (H): 56,5° (Góc rộng) ~ 2,12° (Góc nhìn xa) |
Độ nhạy sáng tối thiểu (Illumination) | • Chế độ màu: 0,0375 Lux |
IV. ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG & ĐỘ BỀN | |
Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature) | Đạt tiêu chuẩn quân đội MIL-STD-810G: Từ -32 °C đến 55 °C |
Khả năng chịu mưa (Rain) | Đạt tiêu chuẩn Method 506.5, Procedure I |
Độ ẩm (Humidity) | Độ ẩm tương đối đạt 95% ở điều kiện nhiệt độ 60 °C |
Tiêu chuẩn bảo vệ (IP Protection) | • Cụm điều khiển quay quét (PAN DRIVER): Đạt chuẩn IP66 |
V. THÔNG SỐ ĐIỆN & CƠ KHÍ | |
Mức tiêu thụ điện năng (Power Consumption) | Tối đa 400 W (MAX 400 W) |
Công suất tối đa (Max Power) | 800 W |
Nguồn điện đầu vào (Power Input) | 24 VDC / 12 VDC |
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 672 x 682 x 460 mm |
Trọng lượng (Weight) | 40 kg |
Vật liệu chế tạo (Materials of Construction) | Vật liệu composite đúc ít sinh khói (Low smoke composite), Nhôm và các chi tiết phần cứng bằng Thép không gỉ |
Điểm gá lắp phụ kiện | Trang bị 2 điểm gá lắp sẵn để tích hợp thêm các phụ kiện |