Ống nhòm ảnh nhiệt hàng hải FLIR Ocean Scout Pro
Thương hiệu: FLIR
|
Loại: Camera hàng hải
|
Mã SP: 15002-0202
0₫
Chờ khoảng 2-3 tuần
FLIR Ocean Scout Pro là một ống nhòm ảnh nhiệt bền bỉ dành cho hàng hải, được thiết kế để tăng cường nhận thức tình huống trên mặt nước. Sử dụng Ocean Scout Pro để tự tin điều hướng vào ban đêm, nhận diện các thiết bị hỗ trợ điều hướng và tìm kiếm người trên mặt nước
Ocean Scout Pro Series - Data Sheet for Boating
Ocean Scout Pro Series - Data Sheet for Law Enforcement
| BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT (OCEAN SCOUT PRO & PRO II) | ||
| Tên sản phẩm (Product name) | Ocean Scout Pro | Ocean Scout Pro II |
| Mã sản phẩm (Part No.) | 15002-0202 | 15005-0202 |
| Trường nhìn (Field of view) | 32° | 18° |
| Tiêu cự (Focal length) | 19 mm | 35 mm |
| Khẩu độ (F-number) | f/1.0 | |
| Lấy nét (Focus) | Cố định (Fixed focus) | Thủ công (Manual focus) |
| Phạm vi phát hiện người (Human detection range) | 500 m (550 yds) | 1000 m (1100 yds) |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất (Min near focus distance) | 4 m (13 ft) | 2 m (6 ft 7 in) |
| Tốc độ khung hình (Frame rate) | 30 Hz | |
| Tốc độ khung hình hiển thị (Display frame rate) | 60 Hz | |
| Dải quang phổ (Spectral range) | 7.5 – 13.5 µm | |
| Kích thước điểm ảnh (Pixel pitch) | 17 µm | |
| Độ nhạy nhiệt (Thermal sensitivity, NETD) | <38 mK @ 30°C (86°F) | |
| Độ phân giải (Resolution) | 640 × 480 VOx Microbolometer | |
| Xử lý hình ảnh (Image processing) | FLIR DDE 2.0 | |
| THÀNH PHẦN GIAO DIỆN (User interface) | ||
| Thu phóng (Zoom) | 2x, 4x 6x, 8x | |
| Bảng màu hiển thị (Color palettes) | White Hot, Black Hot, Sepia, Heat | |
| HIỂN THỊ HÌNH ẢNH (Image presentation) | ||
| Màn hình tích hợp (Built-in display) | XGA 1024 × 768 | |
| Đầu ra video (Video) | XGA 1024 × 768 | |
| NGUỒN ĐIỆN (Power) | ||
| Thời lượng pin & Sạc (Battery life & charging time) | Pin lên đến 6h; sạc 80% trong 2h | |
| Loại pin (Battery type) | Pin sạc Li-ion nội bộ | |
| ĐẶC TÍNH VẬT LÝ (Physical) | ||
| Màu sắc vỏ máy (Color housing) | Bạc & Đen (Silver & Black) | |
| Độ bền chịu rơi (Drop rating) | 2 m (6 ft 7 in) | |
| Chỉ số IP (IP rating) | IP67, ngập sâu dưới 1m trong 30p | |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temperature) | -15°C đến 45°C (5°F đến 113°F) | |
| Kích thước (Size L × W × H) | 19.2 × 6.4 × 6.4 cm | 21.2 × 6.4 × 6.4 cm |
| Trọng lượng gồm pin (Weight incl. battery) | 498 g (1.098 lbs) | 660 g (1.455 lbs) |
| Điểm gắn chân đế (Tripod mounting) | UNC ¼"-20 | |
| TRUYỀN THÔNG & LƯU TRỮ (Communication) | ||
| Thư viện phương tiện (Media gallery) | Ứng dụng FLIR Responder | |
| Bộ nhớ lưu trữ (Storage media) | Bộ nhớ flash tích hợp | |
| Chế độ hình ảnh (Image modes) | Hồng ngoại (IR) | |
| Định dạng tệp tin (File formats) | Standard JPEG | |
| Ghi video (Video recording) | Có (Yes) | |