Được tối ưu cho các hệ thống âm thanh có công suất vừa phải, loa hàng hải M3 được thiết kế để tái tạo âm thanh mạnh mẽ, mượt mà, vượt trội hơn nhiều so với các dòng loa hàng hải thông thường.
- Chất lượng âm thanh trung thực vượt trội với mức giá hợp lý, được thiết kế tối ưu cho môi trường hàng hải.
- Có 2 kích thước và 5 kiểu hoàn thiện để phù hợp với nhiều phong cách lắp đặt.
- Một số phiên bản được tích hợp sẵn hệ thống đèn LED RGB.
- Đáp ứng và vượt các tiêu chuẩn quốc tế về khả năng chống sương muối và tia UV, đảm bảo độ bền trong môi trường biển khắc nghiệt.
Đèn LED RGB tích hợp
Có trên các phiên bản Sport, hệ thống đèn LED RGB đa màu tạo hiệu ứng ánh sáng nổi bật, tăng tính thẩm mỹ cho hệ thống âm thanh.
Loa trầm tối ưu với công nghệ DMA
Sử dụng công nghệ mô phỏng độc quyền DMA (Dynamic Motor Analysis) để tối ưu hóa thiết kế mạch từ, hệ thống treo và màng loa, giúp giảm méo tiếng, cải thiện khả năng đáp ứng tín hiệu tức thời và mang lại chất lượng âm trầm mạnh mẽ, chính xác.
Loa tweeter vòm lụa cao cấp
Màng loa tweeter bằng lụa đã qua xử lý được lựa chọn nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng giảm chấn tốt và đáp tuyến tần số mượt mà, mang đến âm cao trong trẻo, chi tiết cùng công suất đầu ra vượt trội.
Bộ lọc tweeter tích hợp
Mỗi loa được trang bị bộ lọc thông cao bậc hai dành cho tweeter cùng mạch bảo vệ bán dẫn, giúp giảm thiểu nguy cơ hư hỏng loa tweeter trong quá trình sử dụng.
Linh hoạt về công suất
Được thiết kế để phát huy tối đa hiệu quả khi kết hợp với bộ khuếch đại chất lượng cao, đồng thời vẫn hoạt động tốt khi sử dụng trực tiếp với đầu phát âm thanh hàng hải tiêu chuẩn.
Độ bền chuẩn hàng hải thực thụ
Tất cả các mẫu loa đều được chế tạo để chịu được môi trường nước mặn khắc nghiệt, mang lại hiệu suất ổn định và trải nghiệm âm thanh bền bỉ trong nhiều năm.
Bộ sản phẩm bao gồm
- Hai loa đồng trục hàng hải
- Hai lưới bảo vệ loa (đã lắp sẵn trên loa)
- Mười hai vít lắp đặt bằng thép không gỉ
- Mười hai vòng đệm bằng thép không gỉ
- Mẫu khoan lắp đặt (Mounting Template)
- Bộ logo JL Audio (chỉ đi kèm các phiên bản Sport)
Thông số kỹ thuật |
|
|
|
Thông số chung |
|
|
|
Thông số | Nội dung |
Kích thước loa | 6,5 inch / 7,7 inch |
Màu sắc | White Classic, White Sport hoặc Grey Sport |
Kích thước tổng thể (Đường kính) | 6,5" (Classic/Sport): 175 mm (6,90") |
7,7" (Classic/Sport): 196 mm (7,70") | |
Kích thước tổng thể (Độ sâu) | 6,5" (Classic): 95 mm (3,75") |
6,5" (Sport): 96 mm (3,79") | |
7,7" (Classic): 106 mm (4,19") | |
7,7" (Sport): 108 mm (4,27") | |
Loại loa | Loa đồng trục (Coaxial) |
Công suất liên tục (RMS) | 6,5": 60 W |
7,7": 70 W | |
Độ nhạy (SPL @ 1 W/1 m) | 6,5": 89,5 dB |
7,7": 90,5 dB | |
Đáp tuyến tần số (±3 dB) | 6,5": 55 Hz – 25 kHz |
7,7": 45 Hz – 25 kHz | |
Trở kháng danh định | 4 Ω |
Công suất ampli khuyến nghị (RMS) | 6,5": 20–120 W/kênh |
7,7": 20–140 W/kênh | |
Đèn LED | Có – LED RGB (chỉ trên một số phiên bản Sport được chọn) |
Điện áp cấp cho LED | 10–14,4 VDC |
Dòng tiêu thụ LED @ 14,4 VDC (tối đa) | 108 mA |
Chất liệu màng loa | Polypropylene đúc ép, gia cường bằng mica |
Loại loa tweeter | Tweeter vòm lụa (Silk Dome) |
Kích thước tweeter | 19 mm (0,75") |
Kết nối |
|
|
|
Thông số | Nội dung |
Kết nối loa | Đầu cắm càng cua (Spade Connectors) |
Kết nối đèn LED | Dây dẫn rời (Flying Lead) với cáp 4 lõi, chuẩn 22 AWG (chỉ trên một số phiên bản Sport có LED RGB) |
Kích thước lắp đặt |
|
|
|
Thông số | Nội dung |
Độ sâu lắp đặt tối thiểu | 6,5" (Classic/Sport): 71 mm (2,78") |
7,7" (Classic/Sport): 81 mm (3,17") | |
Độ nhô của mặt lưới loa | 6,5" (Classic): 25 mm (0,97") |
6,5" (Sport): 26 mm (1,01") | |
7,7" (Classic): 26 mm (1,02") | |
7,7" (Sport): 28 mm (1,10") | |
Đường kính lỗ lắp đặt | 6,5": 127–133 mm (5"–5,25") |
7,7": 159 mm (6,25") |