Đặc điểm nổi bật
- Mang đến âm trầm mạnh mẽ, ấn tượng trong các không gian mở.
- Được thiết kế để hoạt động không cần thùng loa chuyên dụng (Infinite Baffle).
- Có các phiên bản tích hợp sẵn hệ thống đèn LED RGB.
- Đáp ứng và vượt các tiêu chuẩn quốc tế về khả năng chống sương muối và tia UV, đảm bảo độ bền trong môi trường biển khắc nghiệt.
Chất lượng âm thanh vượt trội
Âm trầm không chỉ gây ấn tượng bởi cường độ mạnh mẽ, mà còn bởi độ mượt mà, cân bằng và chính xác, mang đến trải nghiệm nghe đầy uy lực và chi tiết.
Thiết kế Infinite Baffle
Loa siêu trầm hàng hải M3 được thiết kế chuyên biệt để hoạt động hiệu quả mà không cần thùng loa riêng. Chỉ cần một khoảng không khí vừa đủ phía sau loa là có thể tái tạo âm trầm mạnh mẽ và chính xác.
Linh hoạt về công suất
Các loa siêu trầm này được thiết kế để phát huy tối đa hiệu suất khi kết hợp với bộ khuếch đại (ampli) chất lượng cao, mang lại khả năng tái tạo âm trầm mạnh mẽ và ổn định.
Loa trầm tối ưu với công nghệ DMA
Áp dụng công nghệ mô phỏng độc quyền DMA (Dynamic Motor Analysis) để tối ưu hóa thiết kế mạch từ, hệ thống treo và màng loa, giúp giảm méo tiếng, cải thiện khả năng đáp ứng tín hiệu tức thời và mang lại chất lượng âm trầm vượt trội.
Độ bền chuẩn hàng hải
Tất cả các mẫu loa đều được chế tạo để chịu được môi trường nước mặn khắc nghiệt, đảm bảo hiệu suất ổn định và mang đến nhiều năm thưởng thức âm nhạc trên biển.
Đèn LED RGB tích hợp
Có trên các phiên bản Sport, hệ thống đèn LED RGB đa màu tạo hiệu ứng ánh sáng nổi bật, tăng tính thẩm mỹ và cá tính cho hệ thống âm thanh.
Bộ sản phẩm bao gồm
- Một loa siêu trầm hàng hải
- Một lưới bảo vệ loa
- Sáu vít lắp đặt bằng thép không gỉ
- Sáu vòng đệm bằng thép không gỉ
- Bộ logo JL Audio (chỉ đi kèm các phiên bản Sport)
Thông số kỹ thuật |
|
Thông số chung |
|
Thông số | Nội dung |
Kích thước loa | 10 inch |
Màu sắc | White Classic, White Sport hoặc Grey Sport |
Kích thước tổng thể (Đường kính) | 273 mm (10,75") |
Kích thước tổng thể (Độ sâu) | Classic: 165 mm (6,50") |
Sport: 167 mm (6,58") | |
Khối lượng | 2,94 kg (6,5 lb) |
Loại loa | Loa siêu trầm Infinite Baffle |
Công suất liên tục (RMS) | 175 W |
Độ nhạy (SPL @ 1 W/1 m) | 87,23 dB |
Trở kháng danh định | 4 Ω |
Công suất ampli khuyến nghị (RMS) | 50–175 W |
Đèn LED | Có – LED RGB (chỉ trên một số phiên bản Sport) |
Điện áp cấp cho LED | 10–14,4 VDC |
Dòng tiêu thụ LED @ 14,4 VDC (tối đa) | 108 mA |
Chất liệu màng loa | Polypropylene đúc ép, gia cường bằng mica |
Kết nối |
|
Thông số | Nội dung |
Kết nối loa | Đầu cắm càng cua (Spade Connectors) |
Kết nối LED | Dây dẫn rời (Flying Lead) với cáp 4 lõi chuẩn 22 AWG (chỉ trên các phiên bản Sport có LED RGB) |
Kích thước lắp đặt |
|
Thông số | Nội dung |
Độ sâu lắp đặt tối thiểu | 127 mm (5") |
Độ nhô của mặt lưới loa | Classic: 38 mm (1,50") |
Sport: 40 mm (1,58") | |
Đường kính lỗ lắp đặt | 225 mm (8,875") |
Đường kính vòng bu lông | 247 mm (9,71") |
Thể tích chiếm chỗ của củ loa | 0,052 ft³ (1,47 L) |
Thông số Thiele/Small |
|
Thông số | Nội dung |
Tần số cộng hưởng tự do (Fs) | 41,84 Hz |
Hệ số Q điện (Qes) | 0,806 |
Hệ số Q cơ học (Qms) | 11,751 |
Hệ số Q tổng (Qts) | 0,754 |
Thể tích tương đương (Vas) | 36,53 L |
Hành trình tuyến tính một chiều (Xmax) | 10,7 mm (0,42") |
Hiệu suất tham chiếu (N₀) | 0,34% |
Diện tích bề mặt màng loa (Sd) | 0,0327 m² |
Điện trở một chiều cuộn dây (Re) | 3,957 Ω |
Thông số thùng loa kín (Sealed Enclosure) | |
Thông số | Nội dung |
Độ dày thành thùng | 19 mm (0,75") |
Độ dày mặt trước thùng | 19 mm (0,75") |
Thể tích thùng (thể tích hữu dụng bên trong) | 56,6 L |
Chiều rộng ngoài (W) | 457 mm (18") |
Chiều cao ngoài (H) | 457 mm (18") |
Chiều sâu ngoài (D) | 368 mm (14,5") |
Tần số cắt -3 dB (F3) | 42,9 Hz |
Tần số cộng hưởng của hệ thống (Fc) | 53,66 Hz |
Hệ số Q của hệ thống tại tần số cộng hưởng (Qtc) | 0,967 |
Lưu ý Các kích thước thùng loa được nêu trên là kích thước bên ngoài, với giả định sử dụng vật liệu dày 19 mm (0,75"). Nếu sử dụng vật liệu dày 16 mm (0,625"), hãy giảm 6,5 mm (0,25") ở mỗi kích thước ngoài của thùng. Không nên sử dụng vật liệu có độ dày nhỏ hơn 16 mm (0,625"), vì có thể làm giảm độ cứng vững của thùng loa và ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh. Tất cả các giá trị thể tích được liệt kê là thể tích hữu dụng bên trong (Net Internal Volume). Để tính thể tích tổng bên trong của thùng, cần cộng thêm thể tích chiếm chỗ của: Củ loa (Driver Displacement) Cổng thông hơi (nếu có) Các thanh giằng gia cường (Bracing) Các kích thước thùng được đề xuất ở trên đã bao gồm phần bù cho thể tích chiếm chỗ của củ loa. Khi lắp nhiều loa trong cùng một thùng, cần tính toán lại thể tích thùng và kích thước cổng thông hơi (nếu sử dụng). Để được hỗ trợ, vui lòng liên hệ đại lý ủy quyền JL Audio hoặc bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của JL Audio. JL Audio khuyến nghị sử dụng loa này trong hệ thống bi-amplified (khuếch đại hai đường tiếng) với bộ lọc phân tần chất lượng cao để đạt hiệu suất tối ưu. | |