Bộ khuếch đại JL Audio XDM dành cho ô tô và hàng hải
Với công nghệ NexD, các bộ khuếch đại XDM đạt hiệu suất tổng thể trên 80%, giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ điện năng. Nhờ đó, bộ khuếch đại hoạt động hiệu quả hơn, tạo ít nhiệt hơn và giảm tải cho hệ thống điện của xe hoặc tàu.
Nhiều cấu hình linh hoạt, phù hợp với hầu hết mọi vị trí lắp đặt
- Bộ lọc đầu vào độc quyền mang đến chất lượng âm thanh vượt trội trên cả ô tô và tàu thuyền.
- Thiết kế hiệu suất cao, cho công suất lớn nhưng tiêu thụ ít điện năng.
- Tích hợp đầy đủ các tính năng xử lý tín hiệu đạt chuẩn phòng thu.
- Thiết kế thông minh tự động điều chỉnh hoạt động để tránh quá nhiệt.
Âm thanh trung thực cho mọi hệ thống
Bộ khuếch đại XDM được trang bị bộ lọc đầu vào hai chế độ (Dual-Mode Input Filter) độc quyền của JL Audio cùng mạch đầu vào cân bằng vi sai (Differential-Balanced Inputs), mang lại khả năng chống nhiễu vượt trội và tái tạo âm thanh trong trẻo, chi tiết cho cả hệ thống âm thanh trên ô tô và tàu thuyền.
Trang bị công nghệ NexD™
Công nghệ chuyển mạch tiên tiến NexD™ giúp bộ khuếch đại đạt hiệu suất hoạt động vượt trội, giảm dòng điện tiêu thụ và lượng nhiệt tỏa ra. Nhờ đó, XDM có thể cung cấp công suất lớn một cách ổn định trong thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt.
Xử lý tín hiệu đạt chuẩn phòng thu
Ẩn bên dưới nắp bảo vệ kín của mỗi bộ khuếch đại XDM là hệ thống xử lý tín hiệu chất lượng cao dành cho người yêu âm thanh, bao gồm:
- Bộ lọc tần số điều chỉnh liên tục.
- Các núm chỉnh được hiệu chuẩn chính xác.
- Khả năng tinh chỉnh hệ thống linh hoạt để đạt chất lượng âm thanh tối ưu.
Bảo vệ quá nhiệt thông minh (Advanced Rollback Protection)
Thiết kế mạch điện tiên tiến giúp bộ khuếch đại không bị tắt nguồn do quá nhiệt. Thay vào đó, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh để duy trì hoạt động ổn định, đảm bảo âm nhạc không bị gián đoạn ngay cả trong những điều kiện sử dụng khắc nghiệt.
Tự động bật nguồn
Hỗ trợ ba chế độ kích hoạt nguồn:
- Tự động nhận tín hiệu âm thanh kèm đầu ra điều khiển từ xa +12 V.
- Tự động nhận biết điện áp DC Offset kèm đầu ra điều khiển từ xa +12 V.
- Kích hoạt bằng dây điều khiển nguồn +12 V theo phương thức truyền thống.
Thiết kế bền bỉ
- Vỏ nhôm nguyên khối sơn tĩnh điện giúp chống ăn mòn hiệu quả.
- Nắp bảo vệ kín giúp bảo vệ các núm điều chỉnh và mạch điều khiển khỏi nước, bụi và các tác động của môi trường.
Lựa chọn phiên bản
Bộ khuếch đại toàn dải (Full-Range Stereo)
Có các phiên bản:
- 2 kênh
- 4 kênh
- 6 kênh
- 8 kênh
Bộ khuếch đại hệ thống (System Amplifiers)
Có 3 phiên bản, cung cấp:
- 2 hoặc 4 kênh toàn dải.
- 1 kênh loa siêu trầm (Subwoofer).
Monoblock
Có ba mức công suất:
- 300 W
- 600 W
- 1.000 W
Phiên bản 24 Volt
Có các phiên bản:
- 6 kênh
- 8 kênh
Phụ kiện đi kèm
- Bộ khuếch đại XDM
- Khóa lục giác 2,5 mm
- Logo JL Audio để gắn lên sản phẩm.
Thông số kỹ thuật chung
Thông số | Nội dung |
Số kênh | Monoblock / 2 / 3 / 4 / 5 / 6 / 8 kênh |
Kích thước (Cao) | 52 mm (2,05") |
Kích thước (Rộng) | Monoblock (300 W) / 2 kênh: 174 mm (6,85") |
Kích thước (Sâu) | 180 mm (7,09") |
Khối lượng | Monoblock (300 W): 1,72 kg (3,8 lb) |
Điện áp hoạt động | 11–14,5 VDC (phiên bản 12 V) |
Thông số âm thanh
Loại mạch khuếch đại
- Class D
Công suất RMS liên tục
Nguồn vào 14,4 V @ 4 Ω (THD < 1%)
- Monoblock 300 W: 200 W × 1
- Monoblock 600 W: 400 W × 1
- Monoblock 1000 W: 600 W × 1
- 2 kênh: 75 W × 2 hoặc 200 W × 1 (Bridge)
- 3 kênh: Kênh chính 75 W × 2 / Subwoofer 180 W × 1
- 4 kênh: 75 W × 4 hoặc 200 W × 2 (Bridge)
- 5 kênh (700 W): Kênh chính 75 W × 4 / Subwoofer 180 W × 1
- 5 kênh (1000 W): Kênh chính 75 W × 4 / Subwoofer 400 W × 1
- 6 kênh: 75 W × 6 hoặc 200 W × 3 (Bridge)
- 8 kênh: 75 W × 8 hoặc 200 W × 4 (Bridge)
Nguồn vào 14,4 V @ 2 Ω (THD < 1%)
- Monoblock 300 W: 300 W × 1
- Monoblock 600 W: 600 W × 1
- Monoblock 1000 W: 1000 W × 1
- 2 kênh: 100 W × 2
- 3 kênh: Kênh chính 100 W × 2 / Subwoofer 300 W × 1
- 4 kênh: 100 W × 4
- 5 kênh (700 W): Kênh chính 100 W × 4 / Subwoofer 300 W × 1
- 5 kênh (1000 W): Kênh chính 100 W × 4 / Subwoofer 600 W × 1
- 6 kênh: 100 W × 6
- 8 kênh: 100 W × 8
Nguồn vào 12,5 V @ 4 Ω (THD < 1%)
- Monoblock 300 W: 160 W × 1
- Monoblock 600 W: 300 W × 1
- Monoblock 1000 W: 500 W × 1
- 2 kênh: 60 W × 2 hoặc 180 W × 1 (Bridge)
- 3 kênh: Kênh chính 60 W × 2 / Subwoofer 180 W × 1
- 4 kênh: 60 W × 4 hoặc 180 W × 2 (Bridge)
- 5 kênh (700 W): Kênh chính 60 W × 4 / Subwoofer 180 W × 1
- 5 kênh (1000 W): Kênh chính 60 W × 4 / Subwoofer 360 W × 1
- 6 kênh: 60 W × 6 hoặc 180 W × 3 (Bridge)
- 8 kênh: 60 W × 8 hoặc 180 W × 4 (Bridge)
Nguồn vào 12,5 V @ 2 Ω (THD < 1%)
- Monoblock 300 W: 270 W × 1
- Monoblock 600 W: 500 W × 1
- Monoblock 1000 W: 800 W × 1
- 2 kênh: 90 W × 2
- 3 kênh: Kênh chính 90 W × 2 / Subwoofer 300 W × 1
- 4 kênh: 90 W × 4
- 5 kênh (700 W): Kênh chính 90 W × 4 / Subwoofer 300 W × 1
- 5 kênh (1000 W): Kênh chính 90 W × 4 / Subwoofer 600 W × 1
- 6 kênh: 90 W × 6
- 8 kênh: 90 W × 8
Phiên bản 24 V
28,8 V @ 4 Ω
- 6 kênh: 75 W × 6 hoặc 200 W × 3 (Bridge)
- 8 kênh: 90 W × 8 hoặc 180 W × 4 (Bridge)
28,8 V @ 2 Ω
- 6 kênh: 100 W × 6
- 8 kênh: 100 W × 8
25 V @ 4 Ω
- 6 kênh: 60 W × 6 hoặc 180 W × 3 (Bridge)
- 8 kênh: 90 W × 8 hoặc 180 W × 4 (Bridge)
25 V @ 2 Ω
- 6 kênh: 90 W × 6
- 8 kênh: 100 W × 8
Hiệu suất âm thanh
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N)
Theo công suất định mức lớn nhất
- Monoblock 300 W: >100 dB
- Monoblock 600 W: >87 dB
- Monoblock 1000 W: >83 dB
- 2/4/6 kênh: >104 dB
- 3/5 kênh (kênh chính): >104 dB
- 3/5 kênh (Subwoofer): >103 dB
Theo công suất 1 W
- Monoblock 300 W: >80 dB
- Monoblock 600 W: >67 dB
- Monoblock 1000 W: >53 dB
- 2/4/6 kênh: >84 dB
- 3/5 kênh (kênh chính): >84 dB
- 3/5 kênh (Subwoofer): >83 dB
Hệ số giảm chấn (Damping Factor)
@ 4 Ω
- Monoblock 300 W: >120 @ 50 Hz
- Monoblock 600 W: >1000 @ 50 Hz
- Monoblock 1000 W: >1000 @ 50 Hz
- 2/4/5/6 kênh: >150 @ 50 Hz
- 3 kênh: >120 @ 50 Hz
@ 2 Ω
- Monoblock 300 W: >60 @ 50 Hz
- Monoblock 600 W: >500 @ 50 Hz
- Monoblock 1000 W: >500 @ 50 Hz
- 2/4/5/6 kênh: >75 @ 50 Hz
- 3 kênh: >60 @ 50 Hz
THD+N tại công suất định mức
- Monoblock (300/600 W), 2/4/6 kênh: <1% @ 2 Ω mỗi kênh
- 3/5 kênh (700/1000 W) - Kênh chính: <1% @ 2 Ω mỗi kênh
- 3/5 kênh (700/1000 W) - Kênh Subwoofer: <1% @ 2 Ω
Đáp tuyến tần số (+0/-1 dB)
- Monoblock 300 W: 10 Hz – 1 kHz
- Monoblock 600/1000 W: 7 Hz – 500 Hz
- 2/4/6 kênh: 12 Hz – 22 kHz
- 3/5 kênh (kênh chính): 12 Hz – 22 kHz
- 3/5 kênh (Subwoofer): 10 Hz – 1 kHz
Điện áp đầu vào RCA
- Monoblock (300/600/1000 W), 2/3/4 kênh: 200 mV – 4 V RMS
Cầu chì
- Monoblock 300 W: 30 A
- Monoblock 600 W: 50 A
- 2 kênh: 20 A
- 3 kênh: 50 A
- 4 kênh: 40 A
- 5 kênh (700 W): 60 A
- 6 kênh (12 V): 50 A
- 6 kênh (24 V): 30 A
- 8 kênh (24 V): 40 A
- Monoblock 1000 W / 5 kênh (1000 W) / 8 kênh: 80 A
Loại cầu chì khuyến nghị: AFS, AGU hoặc MaxiFuse™
Dây nguồn/dây mass tối thiểu
- 2 và 6 kênh (24 V): 8 AWG
- Monoblock, 3/4/5/6/8 kênh: 4 AWG
Xử lý tín hiệu
Kênh 1 & 2
- Chế độ lọc
- Monoblock: Tắt hoặc Low-Pass
- 2/4/6 kênh: Tắt, Low-Pass hoặc High-Pass
- 3/5 kênh: Tắt hoặc High-Pass
- Độ dốc bộ lọc
- Monoblock: 12/24 dB mỗi quãng tám
- Các mẫu còn lại: 12 dB mỗi quãng tám
- Dải tần cắt
- Monoblock, 2/3/4/6 kênh: 50–500 Hz
- 5 kênh: 50 Hz–5 kHz
Kênh 3 & 4
- 4/6 kênh: Tắt, Low-Pass hoặc High-Pass
- 5 kênh: Tắt, High-Pass hoặc Band-Pass
- Độ dốc: 12 dB/quãng tám
- Dải tần: 50–500 Hz
Kênh 5 & 6
- Tắt, Low-Pass hoặc High-Pass
- 12 dB/quãng tám
- 50–500 Hz
Kênh Subwoofer
- Tắt hoặc Low-Pass
- 12/24 dB/quãng tám
- 50–500 Hz
Các tính năng khác
- ✔ Núm điều chỉnh tần số có nấc định vị và được hiệu chuẩn.
- Bộ lọc hạ âm (Infrasonic Filter): Monoblock 600 W, 30 Hz, có thể tắt.
- Điều khiển âm lượng từ xa: Tùy chọn HD-RLC hoặc MHD-RLC (chống nước).
- Chế độ điều khiển từ xa: 3/5 kênh có thể điều khiển toàn bộ kênh hoặc chỉ kênh Subwoofer.
- Công tắc chọn chế độ đầu vào: 3/4 kênh (2 hoặc 4 đầu vào); 5 kênh (2, 4 hoặc 6 đầu vào).
- Đầu ra preamp truyền tiếp (Pass-through Preamp Output): Có bộ đệm tín hiệu (Buffered) trên các mẫu Monoblock 300/600 W và 2/3/4 kênh.