Loa siêu trầm hàng hải JL Audio M7 – 12 inch
Với các linh kiện kích thước lớn, kết cấu siêu bền và hệ thống nam châm cực kỳ mạnh mẽ, dòng M7 là những loa siêu trầm hiệu suất cao được tối ưu hóa cho hoạt động công suất lớn trong các ứng dụng ngoài trời.
Được thiết kế dành cho môi trường hàng hải khắc nghiệt, loa siêu trầm M7 12 inch mang đến âm trầm sâu, mạnh mẽ và uy lực, lý tưởng cho:
- Tàu thuyền và du thuyền
- Mô tô nước
- Phương tiện thể thao địa hình
- Các hệ thống âm thanh ngoài trời yêu cầu hiệu suất âm bass vượt trội.
Dòng JL Audio M7 mang đến trải nghiệm âm thanh mạnh mẽ và sống động, ngay cả trong những không gian mở, nơi các loa siêu trầm thông thường khó có thể đạt được hiệu quả tương tự.
- Tạo ra âm trầm mạnh mẽ và ấn tượng trong các ứng dụng ngoài trời
- Được thiết kế để hoạt động mà không cần thùng loa chuyên dụng
- Lưới loa và vòng viền có thể dễ dàng tháo rời để sơn tùy chỉnh
- Có các phiên bản tích hợp hệ thống đèn LED được cấp bằng sáng chế
- Đáp ứng và vượt các tiêu chuẩn quốc tế về khả năng chống sương muối và tia UV
Thông số kỹ thuật | Hướng dẫn sử dụng | Mẫu lắp đặt
Khả năng dịch chuyển vượt trội (Incredible Displacement)
Độ dịch chuyển của màng loa là thước đo trực tiếp khả năng tạo ra âm lượng của loa siêu trầm. Với khả năng dịch chuyển lớn hơn hơn hai lần so với hầu hết các loa siêu trầm 10 inch, M7-12IB thực sự nằm trong một đẳng cấp riêng.
Thiết kế Infinite Baffle (Infinite Baffle Design)
Các loa siêu trầm hàng hải M7 được thiết kế chuyên biệt để hoạt động không cần thùng loa riêng, chỉ cần một khoảng không khí lớn phía sau loa để đạt được hiệu suất tối ưu.
Khả năng chịu công suất cao (High Powered)
Loa siêu trầm hàng hải M7 có thể dễ dàng xử lý công suất lên đến 600 watt RMS, mang lại âm bass mạnh mẽ và đầy uy lực.
Loa trầm tối ưu bằng công nghệ DMA (DMA-Optimised Woofers)
Hệ thống mô phỏng độc quyền về nam châm, hệ thống treo và màng loa được ứng dụng nhằm:
- Giảm méo tiếng
- Cải thiện khả năng đáp ứng tức thời
- Mang lại chất lượng âm bass vượt trội và chính xác.
Thiết kế chuyên dụng cho môi trường hàng hải (Real Marine Duty)
Tất cả các mẫu loa đều được chế tạo để:
- Chịu được môi trường nước mặn khắc nghiệt
- Chống ăn mòn và tác động của thời tiết
- Mang lại nhiều năm trải nghiệm âm thanh bền bỉ và đáng tin cậy.
Hệ thống đèn LED RGB Transflective
Các phiên bản Sport được trang bị hệ thống đèn LED RGB Transflective được cấp bằng sáng chế, mang đến:
- Hiệu ứng chiếu sáng đồng đều
- Không xuất hiện các điểm sáng gắt (hot spots)
- Không gây phản xạ khó chịu
- Tăng tính thẩm mỹ cho hệ thống âm thanh trên tàu.
Phụ kiện trong hộp
- 01 loa siêu trầm hàng hải
- 01 lưới bảo vệ loa
- 06 vít lắp đặt bằng thép không gỉ
- 06 vòng đệm bằng thép không gỉ (washers)
Thông số kỹ thuật chung
Thông số | Giá trị |
Kích thước loa | 12 inch |
Màu sắc | Trắng Classic (White Classic), Trắng Sport (White Sport) hoặc Titanium Sport |
Kích thước vật lý (Đường kính) | 356 mm (14") |
Kích thước vật lý (Độ sâu) | 12" (Classic): 239 mm (9,39") |
Trọng lượng | 11,5 kg (25,35 lbs) |
Loại loa | Loa siêu trầm Infinite Baffle |
Công suất liên tục (RMS) | 600 W |
Độ nhạy (SPL @ 1 W/1 m) | 86,7 dB |
Trở kháng danh định | 4 Ω |
Công suất ampli khuyến nghị (RMS) | 200 – 600 W |
Đèn LED | Có – Transflective™ (chỉ trên một số phiên bản Sport) |
Điện áp cấp cho đèn LED | 10 – 14,4 VDC |
Dòng tiêu thụ LED @ 14,4 VDC (tối đa) | 648 mA |
Đường kính cuộn dây âm (Voice Coil) | 4" (102 mm) |
Chất liệu màng loa | Polypropylene đúc phun, gia cường bằng mica |
Kết nối
Thông số | Giá trị |
Kết nối loa | Đầu nối dạng càng cua (Spade Connectors) |
Kết nối LED | Dây dẫn liền với cáp 4 lõi, 20 AWG (chỉ trên một số phiên bản Sport) |
Kích thước lắp đặt
Thông số | Giá trị |
Độ sâu lắp đặt | 202 mm (7,94") |
Độ nhô của lưới bảo vệ phía trước | 12" (Classic): 37 mm (1,45") |
Đường kính lỗ cắt lắp đặt | 306 mm (12,0625") |
Đường kính vòng bu lông | 325 mm (12,813") |
Thể tích chiếm chỗ của củ loa | 4,19 lít (0,148 ft³) |
Thông số Thiele/Small
Thông số | Giá trị |
Tần số cộng hưởng tự do (Fs) | 35,34 Hz |
Hệ số Q điện (Qes) | 0,856 |
Hệ số Q cơ (Qms) | 10,389 |
Hệ số Q tổng (Qts) | 0,791 |
Thể tích tương đương (Vas) | 56,35 lít |
Hành trình tuyến tính một chiều (Xmax) | 18,5 mm (0,73") |
Hiệu suất tham chiếu (No) | 0,28% |
Diện tích màng loa hiệu dụng (Sd) | 0,052 m² |
Điện trở DC (Re) | 3,543 Ω |
Thông số thùng kín (Sealed Enclosure)
Thông số | Giá trị |
Độ dày vách thùng | 19 mm (0,75") |
Độ dày mặt trước | 19 mm (0,75") |
Thể tích thực bên trong | 85 lít |
Chiều rộng ngoài (W) | 610 mm (24") |
Chiều cao ngoài (H) | 470 mm (18,5") |
Chiều sâu ngoài (D) | 400 mm (15,75") |
Tần số cắt -3 dB (F3) | 35,52 Hz |
Tần số cộng hưởng hệ thống (Fc) | 45,58 Hz |
Hệ số Q của hệ thống tại cộng hưởng (Qtc) | 1,02 |
Thông số thùng thông hơi (Ported Enclosure)
Thông số | Giá trị |
Độ dày vách thùng | 19 mm (0,75") |
Độ dày mặt trước | 19 mm (0,75") |
Thể tích thực bên trong | 141,6 lít |
Chiều rộng ngoài (W) | 762 mm (30") |
Chiều cao ngoài (H) | 470 mm (18,5") |
Chiều sâu ngoài (D) | 521 mm (20,5") |
Đường kính trong của cổng hơi (ID) | 127 mm (5") |
Chiều dài cổng hơi (L) | 343 mm (13,5") |
Tần số cộng hưởng thùng (Fb) | 25 Hz |
Tần số cắt -3 dB (F3) | 20,96 Hz |
Lưu ý
- Các kích thước thùng loa ở trên là kích thước bên ngoài, được tính toán dựa trên việc sử dụng vật liệu dày 19 mm (0,75").
- Nếu sử dụng vật liệu dày 16 mm (0,625"), hãy giảm 6,5 mm (0,25") ở mỗi kích thước.
- Không nên sử dụng vật liệu có độ dày nhỏ hơn 16 mm (0,625"), vì có thể làm giảm độ cứng của thùng loa.
- Các thể tích thùng nêu trên là thể tích thực bên trong (net internal volume).
- Để tính thể tích tổng bên trong, cần cộng thêm:
- Thể tích chiếm chỗ của củ loa (driver displacement)
- Thể tích của cổng hơi (port displacement)
- Thể tích của các thanh giằng (brace displacement)
- Các kích thước thùng được cung cấp ở trên đã tính đến các yếu tố này.
- Khi sử dụng nhiều loa trong cùng một thùng, cần tính toán lại kích thước thùng và cổng hơi cho phù hợp.
- Để được hỗ trợ thêm, vui lòng liên hệ với đại lý ủy quyền của JL Audio hoặc bộ phận hỗ trợ kỹ thuật của JL Audio.