Giỏ hàng

Hệ thống đo âm thanh JL Audio MAX (MAX-KIT)

Thương hiệu: JL Audio
|
Loại: Khác
|
Mã SP: 010-03028-00
0₫ Chờ khoảng 2-3 tuần

 

  • MAX là một hệ thống đo lường âm thanh chuyên nghiệp sử dụng hai bộ biến đổi Fourier nhanh (Dual FFT), đi kèm 5 microphone. Thiết bị này rất phù hợp cho đo kiểm tổng quát hệ thống âm thanh, cân chỉnh hệ thống bằng DSP, chẩn đoán và kiểm tra thiết bị, cũng như giải quyết các vấn đề tích hợp với hệ thống OEM.

MAX có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực âm thanh gia đình, âm thanh ô tô, âm thanh hàng hải và âm thanh chuyên nghiệp.

Model
Hotline hỗ trợ: +842466526528
|
Số lượng

  • Tối ưu hóa việc cân chỉnh DSP âm thanh trong môi trường sử dụng thực tế.
  • Công nghệ đo trung bình với 5 microphone cho kết quả đo chính xác và sát với trải nghiệm nghe thực tế.
  • Độ chính xác ngang tầm các hệ thống đo kiểm âm thanh chuyên nghiệp có chi phí cao hơn nhiều lần.
  • Phân tích toàn diện ba yếu tố nền tảng của âm thanh: mức tín hiệu, đáp tuyến tần số và đặc tính thời gian.
  • Kết hợp cùng phần mềm TÜN 4, MAX cho phép phân tích chi tiết mọi hệ thống âm thanh theo thời gian thực.
  • USB Hub tích hợp giúp kết nối nhanh chóng và thuận tiện với máy tính cũng như các ampli DSP

Tinh chỉnh, kiểm tra, khắc phục sự cố và phân tích mọi hệ thống âm thanh

MAX là hệ thống đo lường âm thanh chuyên nghiệp sử dụng công nghệ Fast Fourier Transform (FFT) kép với 5 micro đo lường. Thiết bị lý tưởng để đo kiểm các hệ thống âm thanh, tinh chỉnh hệ thống bằng DSP, chẩn đoán và kiểm tra thiết bị, cũng như giải quyết các thách thức khi tích hợp với hệ thống âm thanh nguyên bản (OEM). MAX phù hợp với nhiều ứng dụng trong âm thanh gia đình, ô tô, hàng hải và âm thanh chuyên nghiệp.

Những điểm nổi bật

Phân tích FFT kép

Thực hiện đồng thời phép đo FFT kép với tối đa 5 hàm truyền (Transfer Function), hiển thị chính xác các thông số như:

  • Biên độ (đáp tuyến tần số)
  • Pha
  • Đáp ứng xung (độ trễ)
  • Độ tương quan (Coherence – khả năng chống nhiễu)

Mảng 5 micro đo lường

Hỗ trợ kết nối đồng thời 5 micro đi kèm, cho phép luân phiên đo FFT đơn để phân tích:

  • Mức tín hiệu
  • Đáp tuyến tần số
  • Phân tích âm thanh thời gian thực (RTA)
  • Biểu đồ phổ tần (Spectrograph)

Đa dạng đầu vào

Tích hợp đầy đủ các chuẩn đầu vào cần thiết, bao gồm:

  • Tối đa 5 micro đo lường
  • Tín hiệu analog mức cao lên đến 80 V
  • Tín hiệu analog mức thấp lên đến 7 V
  • Tín hiệu số quang S/PDIF

Nhiều chuẩn đầu ra

Bộ chuyển đổi Digital-to-Analog (DAC) tích hợp cung cấp:

  • Đầu ra analog mức line
  • Đầu ra tai nghe
  • Đầu ra số quang S/PDIF

Thiết lập đơn giản cho bộ khuếch đại VXi/MVi

Đối với người dùng bộ khuếch đại VXi và MVi, hệ thống đo âm thanh MAX tích hợp hoàn toàn với các điều khiển DSP của ampli, giúp đơn giản hóa quá trình thiết lập và đo lường chỉ với một máy tính và phần mềm TüN 4.

Gọn gàng trong một bộ kit

Toàn bộ thiết bị, phụ kiện lắp đặt và cáp kết nối đều được sắp xếp trong hộp cứng có khóa chống nước. Bộ đầu dò (Probe Kit) dùng để đo trở kháng và các thông số điện được bán riêng.


Độ chính xác cao – Linh hoạt – Dễ sử dụng

Điểm nổi bật về công nghệ

Tự động tính toán độ trễ (Automatic True Delay)
Thiết lập độ trễ của các kênh trên bộ khuếch đại VXi/MVi nhanh chóng và chính xác hơn đáng kể so với các phương pháp thông thường.

Tự động cân chỉnh EQ (Autoset Equalisation)
Đơn giản hóa việc cân chỉnh EQ bằng cách tự động thiết lập các bộ EQ tham số của VXi/MVi theo đường đáp tuyến mục tiêu chỉ trong vài giây.

Điều chỉnh EQ thủ công trực quan
Thực hiện các điều chỉnh EQ chính xác với phản hồi hiển thị theo thời gian thực.

Bộ tạo tín hiệu kiểm tra tích hợp
MAX tích hợp sẵn bộ phát tín hiệu thử nghiệm và hỗ trợ phát các tệp âm thanh định dạng WAV.

Ứng dụng cho âm thanh gia đình và rạp hát tại nhà
Kiểm tra cộng hưởng phòng (Room Modes) để tối ưu vị trí đặt loa siêu trầm, đồng thời tinh chỉnh các thông số phân tần và pha.

Ứng dụng cho âm thanh ô tô
Mảng micro kết hợp với phần mềm TüN giúp đơn giản hóa việc tinh chỉnh các bộ xử lý DSP trên hệ thống âm thanh xe hơi.

Ứng dụng cho tàu thuyền và xe RV
Đánh giá đáp tuyến tần số và mức âm lượng của từng vùng hoặc nhiều vùng âm thanh trong cùng một hệ thống.

Lưu dữ liệu đo âm thanh
Các phép đo RTA có thể được lưu lại để xem và phân tích dữ liệu sau này.


Bộ sản phẩm bao gồm

  • Hộp cứng chống nước bảo vệ thiết bị
  • Giao diện phần cứng MAX
  • 05 micro đo lường kèm mút chắn gió có thể tháo rời
  • Giá đỡ đa micro kèm phụ kiện lắp đặt
  • Cáp USB A/B
  • Cáp nguồn DC 12 V
  • Bộ đổi nguồn AC
  • Túi mềm đựng phụ kiện

Thông số kỹ thuật

Thông số chung

 

 

 

Thông số

Nội dung

Nguồn cấp

12 VDC danh định (dải hoạt động: 10–15 VDC)

Đầu vào: Ngõ vào mức cao (High-level Inputs 1 & 2)

Thông số

Nội dung

Cấu hình chân kết nối

XLR (Chân 1: GND, Chân 2: Tín hiệu +, Chân 3: Tín hiệu –)

Trở kháng đầu vào

73 kΩ

Độ phẳng đáp tuyến ±0,1 dB

5 Hz–15 kHz @ 44,1 kSR, 48 kSR, 96 kSR

Độ phẳng đáp tuyến ±0,5 dB

5 Hz–20 kHz @ 44,1 kSR5 Hz–22 kHz @ 48 kSR5 Hz–35 kHz @ 96 kSR

Xuyên âm (5 Hz–20 kHz)

≤ –95 dB

Xuyên âm @ 1 kHz

≤ –110 dB

THD @ 1 kHz

≤ 0,0012%

THD+N (5 Hz–20 kHz)

≤ 0,035%

Dự phòng ADC (ADC Headroom)

–4,84 dBFS @ đỉnh 80 VAC (56,57 Vrms dạng sóng sin, chế độ vi sai)

Điện áp lệch DC tối đa

50 VDC (Chân 2 hoặc 3 đến GND, Chân 1 – DC)

Đầu vào: Micro không cân bằng (Mic Inputs 1–5)

Thông số

Nội dung

Cấu hình chân kết nối

Mini-XLR (Chân 1: GND, Chân 2: Tín hiệu +, Chân 3: 2 VDC)

Trở kháng đầu vào

2,2 kΩ

Độ phẳng đáp tuyến ±0,5 dB

10 Hz–10 kHz @ 44,1 kSR, 48 kSR, 96 kSR

Xuyên âm (5 Hz–20 kHz)

≤ –115 dB

Xuyên âm @ 1 kHz

≤ –120 dB

THD @ 1 kHz

≤ 0,0009%

THD+N (5 Hz–20 kHz)

≤ 0,01%

Dự phòng ADC

–39,5 dBFS @ 94 dB SPL

Đầu vào: RCA cân bằng (Reference Input)

Thông số

Nội dung

Cấu hình đầu nối

RCA cái (Chân giữa: Tín hiệu +, Vỏ ngoài: Tín hiệu –)

Trở kháng đầu vào

Khoảng 100 kΩ

Độ phẳng đáp tuyến ±0,1 dB

5 Hz–15 kHz @ 44,1 kSR, 48 kSR, 96 kSR

Độ phẳng đáp tuyến ±0,5 dB

5 Hz–20 kHz @ 44,1 kSR5 Hz–22 kHz @ 48 kSR5 Hz–35 kHz @ 96 kSR

THD @ 1 kHz

≤ 0,005%

THD+N (5 Hz–20 kHz)

≤ 0,035%

Đầu vào: Tín hiệu số S/PDIF (Quang)

Thông số

Nội dung

Đầu nối

TOSLINK

Tần số lấy mẫu

8 kHz–216 kHz

Độ sâu bit

PCM 8–24 bit

Đầu ra: DAC (Analog)

 

Thông số

Nội dung

Đầu nối

RCA không cân bằng

Trở kháng đầu ra

200 Ω

Mức đầu ra tại 0 dBFS (RMS)

4 V

Độ phẳng đáp tuyến ±0,1 dB

5 Hz–10 kHz @ 44,1 kSR, 48 kSR, 96 kSR

Độ phẳng đáp tuyến ±1 dB

5 Hz–20 kHz @ 44,1 kSR5 Hz–22 kHz @ 48 kSR5 Hz–35 kHz @ 96 kSR

Xuyên âm (5 Hz–20 kHz)

≤ –95 dB

Xuyên âm @ 1 kHz

≤ –110 dB

THD @ 1 kHz

Khoảng 0,0014%

THD+N (5 Hz–20 kHz)

≤ 0,032%

Đầu ra: Tín hiệu số S/PDIF (Quang)

Thông số

Nội dung

Đầu nối

TOSLINK

Tần số lấy mẫu

44,1 kHz–96 kHz

Độ sâu bit

PCM 24 bit

Mức đầu ra

Được xác định theo mức điều khiển của bộ tạo tín hiệu (Signal Generator)

Micro đo lường

 

 

 

Thông số

Nội dung

Kích thước / Loại

1/4 inch, micro electret phân cực sẵn (thu đa hướng)

Độ phẳng đáp tuyến ±1 dB

50 Hz–10 kHz @ 44,1 kSR, 48 kSR, 96 kSR

Độ phẳng đáp tuyến ±2 dB

5 Hz đến ≥ 20 kHz @ 44,1 kSR, 48 kSR, 96 kSR

Mức áp suất âm đầu vào tối đa

130 dB SPL @ 1 kHz với THD ≤ 2%

 

 

 

Sản phẩm đã xem

-%
0₫ 0₫