Hệ thống đo âm thanh JL Audio MAX (MAX-KIT)
- MAX là một hệ thống đo lường âm thanh chuyên nghiệp sử dụng hai bộ biến đổi Fourier nhanh (Dual FFT), đi kèm 5 microphone. Thiết bị này rất phù hợp cho đo kiểm tổng quát hệ thống âm thanh, cân chỉnh hệ thống bằng DSP, chẩn đoán và kiểm tra thiết bị, cũng như giải quyết các vấn đề tích hợp với hệ thống OEM.
MAX có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực âm thanh gia đình, âm thanh ô tô, âm thanh hàng hải và âm thanh chuyên nghiệp.
- Tối ưu hóa việc cân chỉnh DSP âm thanh trong môi trường sử dụng thực tế.
- Công nghệ đo trung bình với 5 microphone cho kết quả đo chính xác và sát với trải nghiệm nghe thực tế.
- Độ chính xác ngang tầm các hệ thống đo kiểm âm thanh chuyên nghiệp có chi phí cao hơn nhiều lần.
- Phân tích toàn diện ba yếu tố nền tảng của âm thanh: mức tín hiệu, đáp tuyến tần số và đặc tính thời gian.
- Kết hợp cùng phần mềm TÜN 4, MAX cho phép phân tích chi tiết mọi hệ thống âm thanh theo thời gian thực.
- USB Hub tích hợp giúp kết nối nhanh chóng và thuận tiện với máy tính cũng như các ampli DSP
Tinh chỉnh, kiểm tra, khắc phục sự cố và phân tích mọi hệ thống âm thanh
MAX là hệ thống đo lường âm thanh chuyên nghiệp sử dụng công nghệ Fast Fourier Transform (FFT) kép với 5 micro đo lường. Thiết bị lý tưởng để đo kiểm các hệ thống âm thanh, tinh chỉnh hệ thống bằng DSP, chẩn đoán và kiểm tra thiết bị, cũng như giải quyết các thách thức khi tích hợp với hệ thống âm thanh nguyên bản (OEM). MAX phù hợp với nhiều ứng dụng trong âm thanh gia đình, ô tô, hàng hải và âm thanh chuyên nghiệp.
Những điểm nổi bật
Phân tích FFT kép
Thực hiện đồng thời phép đo FFT kép với tối đa 5 hàm truyền (Transfer Function), hiển thị chính xác các thông số như:
- Biên độ (đáp tuyến tần số)
- Pha
- Đáp ứng xung (độ trễ)
- Độ tương quan (Coherence – khả năng chống nhiễu)
Mảng 5 micro đo lường
Hỗ trợ kết nối đồng thời 5 micro đi kèm, cho phép luân phiên đo FFT đơn để phân tích:
- Mức tín hiệu
- Đáp tuyến tần số
- Phân tích âm thanh thời gian thực (RTA)
- Biểu đồ phổ tần (Spectrograph)
Đa dạng đầu vào
Tích hợp đầy đủ các chuẩn đầu vào cần thiết, bao gồm:
- Tối đa 5 micro đo lường
- Tín hiệu analog mức cao lên đến 80 V
- Tín hiệu analog mức thấp lên đến 7 V
- Tín hiệu số quang S/PDIF
Nhiều chuẩn đầu ra
Bộ chuyển đổi Digital-to-Analog (DAC) tích hợp cung cấp:
- Đầu ra analog mức line
- Đầu ra tai nghe
- Đầu ra số quang S/PDIF
Thiết lập đơn giản cho bộ khuếch đại VXi/MVi
Đối với người dùng bộ khuếch đại VXi và MVi, hệ thống đo âm thanh MAX tích hợp hoàn toàn với các điều khiển DSP của ampli, giúp đơn giản hóa quá trình thiết lập và đo lường chỉ với một máy tính và phần mềm TüN 4.
Gọn gàng trong một bộ kit
Toàn bộ thiết bị, phụ kiện lắp đặt và cáp kết nối đều được sắp xếp trong hộp cứng có khóa chống nước. Bộ đầu dò (Probe Kit) dùng để đo trở kháng và các thông số điện được bán riêng.
Độ chính xác cao – Linh hoạt – Dễ sử dụng
Điểm nổi bật về công nghệ
Tự động tính toán độ trễ (Automatic True Delay)
Thiết lập độ trễ của các kênh trên bộ khuếch đại VXi/MVi nhanh chóng và chính xác hơn đáng kể so với các phương pháp thông thường.
Tự động cân chỉnh EQ (Autoset Equalisation)
Đơn giản hóa việc cân chỉnh EQ bằng cách tự động thiết lập các bộ EQ tham số của VXi/MVi theo đường đáp tuyến mục tiêu chỉ trong vài giây.
Điều chỉnh EQ thủ công trực quan
Thực hiện các điều chỉnh EQ chính xác với phản hồi hiển thị theo thời gian thực.
Bộ tạo tín hiệu kiểm tra tích hợp
MAX tích hợp sẵn bộ phát tín hiệu thử nghiệm và hỗ trợ phát các tệp âm thanh định dạng WAV.
Ứng dụng cho âm thanh gia đình và rạp hát tại nhà
Kiểm tra cộng hưởng phòng (Room Modes) để tối ưu vị trí đặt loa siêu trầm, đồng thời tinh chỉnh các thông số phân tần và pha.
Ứng dụng cho âm thanh ô tô
Mảng micro kết hợp với phần mềm TüN giúp đơn giản hóa việc tinh chỉnh các bộ xử lý DSP trên hệ thống âm thanh xe hơi.
Ứng dụng cho tàu thuyền và xe RV
Đánh giá đáp tuyến tần số và mức âm lượng của từng vùng hoặc nhiều vùng âm thanh trong cùng một hệ thống.
Lưu dữ liệu đo âm thanh
Các phép đo RTA có thể được lưu lại để xem và phân tích dữ liệu sau này.
Bộ sản phẩm bao gồm
- Hộp cứng chống nước bảo vệ thiết bị
- Giao diện phần cứng MAX
- 05 micro đo lường kèm mút chắn gió có thể tháo rời
- Giá đỡ đa micro kèm phụ kiện lắp đặt
- Cáp USB A/B
- Cáp nguồn DC 12 V
- Bộ đổi nguồn AC
- Túi mềm đựng phụ kiện
Thông số kỹ thuật | |
Thông số chung |
|
|
|
Thông số | Nội dung |
Nguồn cấp | 12 VDC danh định (dải hoạt động: 10–15 VDC) |
Đầu vào: Ngõ vào mức cao (High-level Inputs 1 & 2) | |
Thông số | Nội dung |
Cấu hình chân kết nối | XLR (Chân 1: GND, Chân 2: Tín hiệu +, Chân 3: Tín hiệu –) |
Trở kháng đầu vào | 73 kΩ |
Độ phẳng đáp tuyến ±0,1 dB | 5 Hz–15 kHz @ 44,1 kSR, 48 kSR, 96 kSR |
Độ phẳng đáp tuyến ±0,5 dB | 5 Hz–20 kHz @ 44,1 kSR5 Hz–22 kHz @ 48 kSR5 Hz–35 kHz @ 96 kSR |
Xuyên âm (5 Hz–20 kHz) | ≤ –95 dB |
Xuyên âm @ 1 kHz | ≤ –110 dB |
THD @ 1 kHz | ≤ 0,0012% |
THD+N (5 Hz–20 kHz) | ≤ 0,035% |
Dự phòng ADC (ADC Headroom) | –4,84 dBFS @ đỉnh 80 VAC (56,57 Vrms dạng sóng sin, chế độ vi sai) |
Điện áp lệch DC tối đa | 50 VDC (Chân 2 hoặc 3 đến GND, Chân 1 – DC) |
Đầu vào: Micro không cân bằng (Mic Inputs 1–5) | |
Thông số | Nội dung |
Cấu hình chân kết nối | Mini-XLR (Chân 1: GND, Chân 2: Tín hiệu +, Chân 3: 2 VDC) |
Trở kháng đầu vào | 2,2 kΩ |
Độ phẳng đáp tuyến ±0,5 dB | 10 Hz–10 kHz @ 44,1 kSR, 48 kSR, 96 kSR |
Xuyên âm (5 Hz–20 kHz) | ≤ –115 dB |
Xuyên âm @ 1 kHz | ≤ –120 dB |
THD @ 1 kHz | ≤ 0,0009% |
THD+N (5 Hz–20 kHz) | ≤ 0,01% |
Dự phòng ADC | –39,5 dBFS @ 94 dB SPL |
Đầu vào: RCA cân bằng (Reference Input) | |
Thông số | Nội dung |
Cấu hình đầu nối | RCA cái (Chân giữa: Tín hiệu +, Vỏ ngoài: Tín hiệu –) |
Trở kháng đầu vào | Khoảng 100 kΩ |
Độ phẳng đáp tuyến ±0,1 dB | 5 Hz–15 kHz @ 44,1 kSR, 48 kSR, 96 kSR |
Độ phẳng đáp tuyến ±0,5 dB | 5 Hz–20 kHz @ 44,1 kSR5 Hz–22 kHz @ 48 kSR5 Hz–35 kHz @ 96 kSR |
THD @ 1 kHz | ≤ 0,005% |
THD+N (5 Hz–20 kHz) | ≤ 0,035% |
Đầu vào: Tín hiệu số S/PDIF (Quang) | |
Thông số | Nội dung |
Đầu nối | TOSLINK |
Tần số lấy mẫu | 8 kHz–216 kHz |
Độ sâu bit | PCM 8–24 bit |
Đầu ra: DAC (Analog) |
|
Thông số | Nội dung |
Đầu nối | RCA không cân bằng |
Trở kháng đầu ra | 200 Ω |
Mức đầu ra tại 0 dBFS (RMS) | 4 V |
Độ phẳng đáp tuyến ±0,1 dB | 5 Hz–10 kHz @ 44,1 kSR, 48 kSR, 96 kSR |
Độ phẳng đáp tuyến ±1 dB | 5 Hz–20 kHz @ 44,1 kSR5 Hz–22 kHz @ 48 kSR5 Hz–35 kHz @ 96 kSR |
Xuyên âm (5 Hz–20 kHz) | ≤ –95 dB |
Xuyên âm @ 1 kHz | ≤ –110 dB |
THD @ 1 kHz | Khoảng 0,0014% |
THD+N (5 Hz–20 kHz) | ≤ 0,032% |
Đầu ra: Tín hiệu số S/PDIF (Quang) | |
Thông số | Nội dung |
Đầu nối | TOSLINK |
Tần số lấy mẫu | 44,1 kHz–96 kHz |
Độ sâu bit | PCM 24 bit |
Mức đầu ra | Được xác định theo mức điều khiển của bộ tạo tín hiệu (Signal Generator) |
Micro đo lường |
|
|
|
Thông số | Nội dung |
Kích thước / Loại | 1/4 inch, micro electret phân cực sẵn (thu đa hướng) |
Độ phẳng đáp tuyến ±1 dB | 50 Hz–10 kHz @ 44,1 kSR, 48 kSR, 96 kSR |
Độ phẳng đáp tuyến ±2 dB | 5 Hz đến ≥ 20 kHz @ 44,1 kSR, 48 kSR, 96 kSR |
Mức áp suất âm đầu vào tối đa | 130 dB SPL @ 1 kHz với THD ≤ 2% |