Bộ khuếch đại JL Audio MX dành cho hàng hải và Powersports
Được trang bị công nghệ khuếch đại NexD™ hiệu suất cao cùng khung vỏ chống nước, bộ khuếch đại MX mang đến công suất mạnh mẽ với chất lượng âm thanh sạch, trung thực, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng mà việc tiếp xúc với hơi ẩm hoặc nước không thể tránh khỏi.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế nhỏ gọn, lý tưởng cho các vị trí lắp đặt có không gian hạn chế.
- Chống va đập, chống nước và có độ bền cao, phù hợp với môi trường hàng hải và Powersports.
- Thiết kế hiệu suất cao, tạo công suất lớn nhưng tiêu thụ ít năng lượng hơn.
- Tích hợp đầy đủ các tính năng xử lý tín hiệu ngay trên bộ khuếch đại.
- Đáp ứng và vượt các tiêu chuẩn quốc tế về khả năng chống sương muối và tia UV, đảm bảo độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
Sức mạnh ở mọi nơi
Được đặt trong khung vỏ nhôm đúc siêu nhỏ gọn, các bộ khuếch đại MX có khả năng chống nước chuẩn IPX7, chống va đập và sẵn sàng hoạt động ở những môi trường mà các bộ khuếch đại thông thường không thể đáp ứng.
Lợi thế của công nghệ NexD™
Thiết kế Class D hiệu suất cao NexD™ giúp giảm dòng điện tiêu thụ và lượng nhiệt tỏa ra, đồng thời tạo ra công suất lớn với chất lượng âm thanh trung thực, mà không gây quá tải cho các hệ thống sạc có công suất nhỏ.
Bộ xử lý tín hiệu hoàn chỉnh
Để đơn giản hóa việc cài đặt và tăng tính linh hoạt cho hệ thống, mỗi bộ khuếch đại MX đều được tích hợp đầy đủ các bộ lọc và tính năng xử lý tín hiệu, được bảo vệ phía sau nắp điều khiển chống nước.
Ngõ vào cân bằng vi sai
Thiết kế Differential Balanced Inputs cho phép kết nối trực tiếp với tín hiệu mức loa (Speaker Level) mà không cần bộ chuyển đổi Line Output Converter (LOC). Đồng thời, mạch cân bằng vi sai giúp chống nhiễu hiệu quả, loại bỏ tiếng rít từ máy phát điện (alternator whine) và các nguồn nhiễu khác.
Thiết kế dành cho môi trường khắc nghiệt
Vỏ máy bằng nhôm đúc sơn tĩnh điện, kết hợp với phần cứng đạt chuẩn hàng hải, giúp chống ăn mòn hiệu quả. Nắp bảo vệ chống nước che chắn toàn bộ các nút điều khiển, đảm bảo hoạt động bền bỉ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Lựa chọn phiên bản
Ampli stereo toàn dải
Hai mẫu ampli 4 kênh với công suất 280 W và 500 W, phù hợp cho các hệ thống loa toàn dải.
Ampli cho hệ thống
Mẫu ampli 600 W nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, được trang bị:
- Hai ngõ ra toàn dải (Full-Range)
- Một ngõ ra dành cho loa siêu trầm (Subwoofer)
Giải pháp lý tưởng cho các hệ thống âm thanh hoàn chỉnh.
Ampli Monoblock
Có hai phiên bản 300 W và 500 W, được tối ưu để kéo loa siêu trầm với hiệu suất cao.
Bộ sản phẩm bao gồm
- Bộ khuếch đại MX kèm dây nguồn và dây tín hiệu (Power/Signal Pigtails)
- Bốn vít tự ren dài 1 inch để lắp đặt
Thông số kỹ thuật chung
Thông số | Nội dung |
Số kênh | Monoblock / 3 kênh / 4 kênh |
Kích thước (Cao) | 45 mm (1,77") |
Kích thước (Rộng) | Monoblock (300 W) / 4 kênh (280 W): 220 mm (8,66") |
Kích thước (Sâu) | Monoblock (300 W) / 4 kênh (280 W): 78,5 mm (3,09") |
Khối lượng | 1,44 kg (3,18 lb) |
Điện áp hoạt động | 11–15 VDC |
Chuẩn chống nước | IPX7 |
Thông số âm thanh
Thông số | Nội dung |
Loại mạch khuếch đại | Class D |
Công suất RMS liên tục (14,4 V @ 4 Ω, THD < 1%)
- Monoblock (300 W): 160 W × 1
- Monoblock (500 W): 300 W × 1
- 3 kênh: Kênh chính 75 W × 2 / Kênh loa siêu trầm 250 W × 1
- 4 kênh (280 W): 50 W × 4 hoặc 140 W × 2 (Bridge)
- 4 kênh (500 W): 70 W × 4 hoặc 250 W × 2 (Bridge)
Công suất RMS liên tục (14,4 V @ 2 Ω, THD < 1%)
- Monoblock (300 W): 300 W × 1
- Monoblock (500 W): 500 W × 1
- 3 kênh: Kênh chính 100 W × 2 / Kênh loa siêu trầm 400 W × 1
- 4 kênh (280 W): 70 W × 4
- 4 kênh (500 W): 125 W × 4
Công suất RMS liên tục (12,5 V @ 4 Ω, THD < 1%)
- Monoblock (300 W): 160 W × 1
- Monoblock (500 W): 250 W × 1
- 3 kênh: Kênh chính 50 W × 2 / Kênh loa siêu trầm 200 W × 1
- 4 kênh (280 W): 36 W × 4 hoặc 100 W × 2 (Bridge)
- 4 kênh (500 W): 55 W × 4 hoặc 180 W × 2 (Bridge)
Công suất RMS liên tục (12,5 V @ 2 Ω, THD < 1%)
- Monoblock (300 W): 250 W × 1
- Monoblock (500 W): 400 W × 1
- 3 kênh: Kênh chính 80 W × 2 / Kênh loa siêu trầm 300 W × 1
- 4 kênh (280 W): 52 W × 4
- 4 kênh (500 W): 90 W × 4
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) quy chiếu theo công suất định mức lớn nhất
(A-weighted, dải nhiễu 20 Hz – 20 kHz)
- Monoblock (300 W): >85 dB
- Monoblock (500 W): >97 dB
- 4 kênh (280 W): >89,5 dB
- 4 kênh (500 W): >88 dB
- 3 kênh (kênh chính): >88 dB
- 3 kênh (kênh loa siêu trầm): >88 dB
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N) quy chiếu theo công suất 1 W
(A-weighted, dải nhiễu 20 Hz – 20 kHz)
- Monoblock (300 W): >64 dB
- Monoblock (500 W): >70 dB
- 4 kênh (280 W): >68 dB
- 4 kênh (500 W): >70,5 dB
- 3 kênh (kênh chính): >68 dB
- 3 kênh (kênh loa siêu trầm): >68 dB
Hệ số giảm chấn (Damping Factor)
@ 4 Ω
- Monoblock (300 W): >120 tại 50 Hz
- Monoblock (500 W): >115 tại 50 Hz
- 4 kênh (280 W): >60 tại 50 Hz
- 4 kênh (500 W): >92 tại 50 Hz
@ 2 Ω
- Monoblock (300 W): >75 tại 50 Hz
- Monoblock (500 W): >54 tại 50 Hz
- 4 kênh (280 W): >30 tại 50 Hz
- 4 kênh (500 W): >43 tại 50 Hz
THD+N tại công suất định mức
- Monoblock (300 W/500 W) và 4 kênh (280 W): <1% tại 2 Ω mỗi kênh
- 3 kênh (kênh chính): <1% tại 2 Ω mỗi kênh
- 3 kênh (kênh loa siêu trầm): <1% tại 2 Ω
Đáp tuyến tần số (+0/-1 dB)
- Monoblock (300 W): 20 Hz – 20 kHz
- Monoblock (500 W): 20 Hz – 12 kHz
- 3 kênh: 20 Hz – 20 kHz
- 4 kênh (280 W/500 W): 20 Hz – 20 kHz
Dải điện áp đầu vào RCA
- Monoblock (500 W): Có thể chuyển từ 250 mV–4 V RMS (Low) sang 580 mV–14 V RMS (High).
- Monoblock (300 W) và 4 kênh (280 W/500 W): Có thể chuyển từ 250 mV–4 V RMS (Low) sang 750 mV–15 V RMS (High).
Cầu chì
- Monoblock (300 W): 30 A
- Monoblock (500 W): 50 A
- 3 kênh: 60 A
- 4 kênh (280 W): 35 A
- 4 kênh (500 W): 50 A
Loại cầu chì khuyến nghị
AFS, AGU hoặc MaxiFuse™
Tiết diện dây nguồn/dây mass bằng đồng tối thiểu
- Monoblock (300 W) và 4 kênh (280 W): 8 AWG
- Monoblock (500 W), 3 kênh và 4 kênh (500 W): 4 AWG
Xử lý tín hiệu
Kênh 1 & 2
Chế độ lọc
- Monoblock (300 W/500 W): Tắt (Off) hoặc Low-Pass
- 3 kênh/4 kênh (280 W/500 W): Tắt (Off), Low-Pass hoặc High-Pass
Độ dốc bộ lọc
- Monoblock (300 W): 12 dB/quãng tám
- Monoblock (500 W): 24 dB/quãng tám
- 4 kênh (280 W/500 W): 12 dB/quãng tám
Dải tần số cắt
- Monoblock (300 W): 40–400 Hz
- 4 kênh (280 W/500 W): 35–300 Hz
Kênh 3 & 4
- Chế độ lọc: Tắt (Off), Low-Pass hoặc High-Pass
- Độ dốc: 12 dB/quãng tám
- Dải tần số cắt: 35–300 Hz
Kênh loa siêu trầm (3 kênh)
- Chế độ lọc: Tắt (Off) hoặc Low-Pass
- Độ dốc: 12 dB/quãng tám
- Dải tần số cắt: 40–400 Hz
Tăng cường âm trầm (Bass Boost EQ)
- Monoblock (300 W/500 W): Điều chỉnh từ 0 đến +12 dB tại 43 Hz.
Tính năng khác
- ✔ Núm chỉnh tần số cắt có nấc định vị và được hiệu chuẩn.
- Điều khiển mức âm lượng từ xa: Tùy chọn RBC-1 (đối với Monoblock 300 W/500 W và mẫu 3 kênh).
- Công tắc chọn chế độ đầu vào: Có trên mẫu 3 kênh, hỗ trợ chọn 2 hoặc 4 kênh đầu vào.