Kết hợp công nghệ Single Cycle Control™ và R.I.P.S.™ (Regulated, Intelligent Power Supply) độc quyền của JL Audio, bộ khuếch đại MHD mang đến chất lượng âm thanh toàn dải đẳng cấp thế giới cùng công suất đầu ra mạnh mẽ trong một thiết kế cực kỳ nhỏ gọn.
Đặc điểm nổi bật
- Thiết kế Class D độ trung thực cao (High-Fidelity Class-D) mang đến chất lượng âm thanh vượt trội.
- Được tối ưu thông minh để duy trì công suất tối đa trong mọi điều kiện hoạt động.
- Tích hợp đầy đủ bộ xử lý tín hiệu số (DSP) đạt chuẩn phòng thu.
- Thiết kế độc đáo tự động điều chỉnh hoạt động để ngăn ngừa quá nhiệt, đảm bảo hệ thống luôn vận hành ổn định.
- Đáp ứng và vượt các tiêu chuẩn quốc tế về khả năng chống sương muối và tia UV, phù hợp với môi trường hàng hải khắc nghiệt.
Công nghệ Single Cycle Control™
Công nghệ đột phá Single Cycle Control™ thực hiện hiệu chỉnh tín hiệu đầu ra hơn 400.000 lần mỗi giây, mang lại chất lượng âm thanh vượt trội, đồng thời giảm dòng điện tiêu thụ và lượng nhiệt tỏa ra.
Công nghệ R.I.P.S.™
R.I.P.S.™ (Regulated, Intelligent Power Supply) là công nghệ nguồn độc quyền được điều khiển chính xác, giúp bộ khuếch đại duy trì công suất đầu ra tối đa với tải từ 1,5 Ω đến 4 Ω trên mỗi kênh, đồng thời hoạt động ổn định trong dải điện áp cấp 11–14,5 VDC.
Bộ xử lý tín hiệu đạt chuẩn phòng thu
Tích hợp các bộ lọc phân tần có thể lựa chọn:
- 12 dB/quãng tám (Butterworth)
- 24 dB/quãng tám (Linkwitz-Riley)
Kết hợp với chiết áp hiệu chỉnh chính xác, giúp tối ưu khả năng phối ghép giữa loa siêu trầm và hệ thống loa thành phần.
Ngõ vào cân bằng vi sai (Differential-Balanced Inputs)
Thiết kế ngõ vào linh hoạt cho phép kết nối trực tiếp với tín hiệu mức loa (Speaker Level) mà không cần bộ chuyển đổi Line Output Converter (LOC). Đồng thời, mạch cân bằng vi sai giúp chống nhiễu hiệu quả, loại bỏ tiếng rít từ máy phát điện (alternator whine) và các nguồn nhiễu khác.
Công nghệ bảo vệ Rollback tiên tiến
Mạch bảo vệ Advanced Rollback Protection được thiết kế để không bao giờ tắt ampli do quá nhiệt. Khi nhiệt độ tăng cao, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh công suất nhằm duy trì hoạt động ổn định, giúp âm nhạc không bị gián đoạn ngay cả trong những điều kiện vận hành khắc nghiệt nhất.
Thiết kế dành riêng cho môi trường khắc nghiệt
Vỏ ampli được chế tạo hoàn toàn bằng nhôm sơn tĩnh điện, kết hợp với phần cứng đạt chuẩn hàng hải, giúp chống ăn mòn hiệu quả. Ngoài ra, nắp bảo vệ chống nước giúp bảo vệ toàn bộ các nút điều khiển và cổng kết nối trước tác động của môi trường biển.
Thiết kế nhỏ gọn – Hiệu suất cao
Thiết kế nhỏ gọn, mạnh mẽ
Tất cả các mẫu ampli MHD đều có cùng kích thước nhỏ gọn, giúp việc bố trí và lắp đặt trở nên dễ dàng hơn ngay cả trong những không gian hạn chế.
Khung tản nhiệt RealSink™
Thiết kế tản nhiệt RealSink™ không cần sử dụng quạt làm mát nhưng vẫn đảm bảo khả năng tản nhiệt hiệu quả. Thiết kế này còn cho phép xếp chồng nhiều ampli mà không làm suy giảm hiệu quả làm mát.
Thiết kế tối ưu cho lắp đặt
Các đầu nối nguồn và đầu nối loa có thể tháo rời, giúp việc lắp đặt trong các không gian hẹp trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn.
Bộ sản phẩm bao gồm
- Bộ khuếch đại MHD
- Giắc cắm nguồn
- Giắc cắm kết nối loa
- Bốn chân đế lắp đặt
- Khóa lục giác 2,5 mm
- Khóa lục giác 4 mm
- Bốn vít lắp
- Huy hiệu (logo) JL Audio
Thông số kỹ thuật | |||
|
|
|
|
Thông số chung |
|
|
|
|
|
|
|
Thông số | Nội dung | ||
Số kênh | Monoblock / 4 kênh / 5 kênh | ||
Kích thước (Cao) | 49 mm (1,93") | ||
Kích thước (Rộng) | 273 mm (10,74") | ||
Kích thước (Sâu) | 199 mm (7,85") | ||
Khối lượng | Monoblock: 2,99 kg (6,6 lb) | ||
5 kênh: 3,11 kg (6,85 lb) | |||
Điện áp hoạt động | Phiên bản 12 V: 11–14,5 VDC | ||
Phiên bản 24 V: 22–29 VDC | |||
|
|
|
|
|
|
|
|
Hiệu suất âm thanh | |||
|
|
|
|
Thông số | Nội dung | ||
Loại mạch khuếch đại | Class D | ||
|
|
|
|
Công suất đầu ra liên tục (RMS) |
|
|
|
|
|
|
|
Điều kiện đo | Monoblock | 4 kênh | 5 kênh |
14,4 V @ 4 Ω (<1% THD) | 750 W × 1 | 150 W × 4 / 300 W × 2 (Bridge) | Main: 100 W × 4 |
Sub: 500 W × 1 | |||
14,4 V @ 2 Ω (<1% THD) | 750 W × 1 | 150 W × 4 / 300 W × 2 (Bridge) | Main: 75 W × 4 |
Sub: 500 W × 1 | |||
12,5 V @ 4 Ω (<1% THD) | 750 W × 1 | 150 W × 4 / 300 W × 2 (Bridge) | Main: 100 W × 4 |
Sub: 500 W × 1 | |||
12,5 V @ 2 Ω (<1% THD) | 750 W × 1 | 150 W × 4 / 300 W × 2 (Bridge) | Main: 75 W × 4 |
Sub: 500 W × 1 | |||
28,8 V @ 4 Ω (<1% THD) (24 V) | — | 150 W × 4 / 300 W × 2 (Bridge) | Main: 100 W × 4 |
Sub: 500 W × 1 | |||
28,8 V @ 2 Ω (<1% THD) (24 V) | — | 150 W × 4 / 300 W × 2 (Bridge) | Main: 75 W × 4 |
Sub: 500 W × 1 | |||
25 V @ 4 Ω (<1% THD) (24 V) | — | 150 W × 4 / 300 W × 2 (Bridge) | Main: 100 W × 4 |
Sub: 500 W × 1 | |||
25 V @ 2 Ω (<1% THD) (24 V) | — | 150 W × 4 / 300 W × 2 (Bridge) | Main: 75 W × 4 |
Sub: 500 W × 1 | |||
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông số âm thanh | |||
|
|
|
|
Thông số | Nội dung | ||
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (S/N) so với công suất định mức (A-weighted, 20 Hz–20 kHz, ngõ vào analog) | Monoblock: >110 dB dưới công suất định mức | ||
4 kênh: >110 dB | |||
5 kênh: >108,5 dB dưới công suất định mức | |||
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (S/N) quy đổi về 1 W | Monoblock: >88 dB | ||
4/5 kênh: >88,2 dB | |||
Hệ số giảm chấn (Damping Factor) @ 4 Ω | Monoblock: >500 @ 50 Hz | ||
4 kênh: >300 @ 50 Hz | |||
5 kênh: >400 @ 50 Hz | |||
Hệ số giảm chấn (Damping Factor) @ 2 Ω | Monoblock: >250 @ 50 Hz | ||
4 kênh: >150 @ 50 Hz | |||
5 kênh: >200 @ 50 Hz | |||
THD+N @ Công suất định mức | Monoblock/4 kênh: <0,03% @ 4 Ω | ||
THD+N @ Công suất định mức (Kênh chính) | 5 kênh: <0,03% @ 4 Ω | ||
THD+N @ Công suất định mức (Kênh Subwoofer) | 5 kênh: <0,05% @ 4 Ω | ||
Đáp tuyến tần số (+0, -1 dB) | Monoblock: 6 Hz–8 kHz | ||
4 kênh: 6 Hz–30 kHz | |||
Đáp tuyến tần số (+0, -1 dB) – Kênh chính | 5 kênh: 12 Hz–28 kHz | ||
Đáp tuyến tần số (+0, -1 dB) – Kênh Subwoofer | 5 kênh: 12 Hz–10 kHz | ||
Dải điện áp ngõ vào RCA | Có thể chuyển đổi từ 200 mV–2 V RMS (Low) sang 800 mV–8 V RMS (High) | ||
|
|
|
|
|
|
|
|
Nguồn điện | |||
|
|
|
|
Thông số |
| Nội dung | |
Cầu chì | Monoblock/5 kênh: 60 A | ||
4 kênh: 50 A | |||
4 kênh (24 V): 25 A | |||
5 kênh (24 V): 30 A | |||
Loại cầu chì khuyến nghị | AFS, AGU hoặc MaxiFuse™ | ||
Tiết diện dây nguồn/dây mass tối thiểu | Dây đồng 4 AWG | ||
|
|
|
|
|
|
|
|
Xử lý tín hiệu (DSP) |
|
| |
|
|
|
|
Kênh 1 & 2 |
|
| |
|
|
|
|
Thông số | Nội dung | ||
Chế độ lọc |
| 4 kênh: Tắt (Off), Thông thấp (Low-Pass), Thông cao (High-Pass) | |
| 5 kênh: Tắt (Off) hoặc Thông cao (High-Pass) | ||
Độ dốc bộ lọc | 12 hoặc 24 dB/quãng tám | ||
Dải tần điều chỉnh | 50–500 Hz | ||
|
|
|
|
Kênh 3 & 4 |
|
| |
|
|
|
|
Thông số | Nội dung | ||
Chế độ lọc | 4 kênh: Tắt (Off), Thông thấp hoặc Thông cao | ||
5 kênh: Tắt hoặc Thông cao | |||
Độ dốc bộ lọc | 12 hoặc 24 dB/quãng tám | ||
Dải tần điều chỉnh | 50–500 Hz | ||
|
|
|
|
Kênh Subwoofer |
|
| |
|
|
|
|
Thông số | Nội dung | ||
Chế độ lọc | Monoblock: Tắt, Thông thấp hoặc Thông cao | ||
5 kênh: Tắt hoặc Thông thấp | |||
Độ dốc bộ lọc | Monoblock: 12 hoặc 24 dB/quãng tám | ||
Dải tần điều chỉnh | Monoblock: 50–500 Hz | ||
Chiết áp điều chỉnh tần số có nấc định vị và được hiệu chuẩn | Có | ||
Bộ lọc hạ âm (Infrasonic Filter) | Monoblock/5 kênh: 30 Hz, có thể bật/tắt | ||
|
|
|
|
|
|
|
|
Điều khiển và kết nối |
|
| |
|
|
|
|
Thông số | Nội dung | ||
Bộ điều khiển âm lượng từ xa | Tùy chọn (HD-RLC) | ||
Chế độ điều khiển từ xa | 4 kênh: Điều khiển kênh 1–2 hoặc toàn bộ các kênh | ||
5 kênh: Điều khiển riêng kênh Subwoofer | |||
Công tắc chọn chế độ ngõ vào | 4 kênh: Có (2/4 kênh) | ||
5 kênh: Có (2/4/6 kênh) | |||
Công tắc đảo cực đầu ra | Monoblock: Có | ||
Ngõ ra Preamp truyền tiếp (Pass-through) | Monoblock/4 kênh: Có, dạng đệm tín hiệu (Buffered) | ||